Hướng dẫn sử dụng Workflow Automation

Estimated reading: 18 minutes 146 views

Workflow Automation là hệ thống cho phép Admin xây dựng các luồng tự động hóa hoạt động trên hệ thống bằng cách kết hợp nhiều bước xử lý (Node) theo trình tự mong muốn.

Thay vì phải thực hiện thủ công từng thao tác, Admin có thể thiết lập một Workflow để hệ thống tự động thực hiện các công việc như:

  • Tặng điểm cho khách hàng.
  • Tặng voucher.
  • Gửi tin nhắn ZBS.
  • Gọi API/HTTP.
  • Xử lý theo trạng thái đơn hàng.
  • Chăm sóc khách hàng mới.
  • Chăm sóc khách hàng sinh nhật.
  • Theo dõi và xử lý các trường hợp lỗi trong từng bước.

Ví dụ:

Khách hàng mới → Tặng điểm → Tặng Voucher → Gửi tin ZBS → Gọi API

Sau khi Workflow được kích hoạt, hệ thống sẽ tự động thực hiện các bước theo cấu hình.


2. Các màn hình chính

Hệ thống Workflow gồm các màn hình chính sau:

Màn hình  Đường dẫn  Chức năng  
Trang chủ Workflow  /workflow/index/{site_id}  Danh sách Workflow và thống kê nhanh  
Visual Builder  /workflow/builder/{site_id}/{workflow_id}  Tạo và thiết kế Workflow bằng cách kéo-thả  
Lịch sử chạy  /workflow/executions/{site_id}  Xem toàn bộ lịch sử Workflow đã chạy  
Lịch sử theo Workflow  /workflow/executions/{site_id}/{workflow_id}  Xem lịch sử chạy của một Workflow  
Chi tiết lần chạy  /workflow/execution_detail/{site_id}/{execution_id}  Xem chi tiết từng bước của một lần chạy  
Kho khóa bí mật  /workflow/credentials/{site_id}  Quản lý API Key, Bearer Token, HTTP Header  
Kho mẫu  /workflow/templates/{site_id}  Xem và cài đặt các Workflow mẫu  
Dashboard  /workflow/dashboard/{site_id}  Theo dõi thống kê và hiệu quả Workflow  

3. Trang chủ Workflow

URL:

https://app.abaha.vn/workflow/index/20044

(chức năng cần cấp quyền truy cập)

Đây là màn hình đầu tiên khi truy cập hệ thống Workflow.

3.1. Chức năng

Trang chủ cho phép Admin:

  • Xem danh sách Workflow.
  • Xem trạng thái của Workflow.
  • Xem thống kê nhanh.
  • Tạo Workflow mới.
  • Chỉnh sửa Workflow.
  • Truy cập lịch sử chạy.
  • Truy cập Dashboard.
  • Truy cập kho Credential.
  • Truy cập kho Template.

3.2. Thống kê nhanh

Trên màn hình có các thông tin tổng quan:

  • Tổng số Workflow
  • Đang chạy
  • Bản nháp

Ví dụ:

Thống kê  Ý nghĩa  
Tổng  Tổng số Workflow đang có trên Site  
Đang chạy  Workflow đang được kích hoạt  
Bản nháp  Workflow mới tạo hoặc chưa được kích hoạt  

4. Tạo và thiết kế Workflow

URL:

/workflow/builder/{site_id}/{workflow_id}

Đây là màn hình Visual Builder, cho phép xây dựng Workflow trực quan bằng cách kéo-thả các Node.

4.1. Nguyên tắc hoạt động

Một Workflow thường bao gồm:

Trigger → Node xử lý → Node xử lý → Node kết thúc

Ví dụ:

Khách hàng mới
      ↓
   Tặng điểm
      ↓
 Tặng Voucher
      ↓
  Gửi tin ZBS
      ↓
  Gọi HTTP

4.2. Tạo Workflow

Admin thực hiện:

  1. Truy cập Workflow.
  2. Chọn Tạo Workflow mới.
  3. Nhập thông tin Workflow.
  4. Chọn Trigger.
  5. Thêm các Node cần xử lý.
  6. Kéo-thả Node vào khu vực thiết kế.
  7. Nối các Node theo thứ tự thực hiện.
  8. Cấu hình thông tin cho từng Node.
  9. Kiểm tra lại toàn bộ luồng.
  10. Lưu Workflow.
  11. Kích hoạt Workflow khi đã hoàn tất.

5. Trigger

Trigger là điều kiện kích hoạt Workflow.

Khi sự kiện tương ứng xảy ra, hệ thống sẽ bắt đầu chạy Workflow.

Ví dụ:

  • Khách hàng mới đăng ký.
  • Khách hàng tạo đơn hàng.
  • Đơn hàng thanh toán thành công.
  • Đơn hàng chuyển sang trạng thái đang giao.
  • Đơn hàng hoàn thành.
  • Khách hàng đến ngày sinh nhật.
  • Một sự kiện khác phát sinh trên hệ thống.

Lưu ý về dữ liệu Trigger

Thông tin gốc của đối tượng được đặt trong trigger.

Ví dụ trước đây có thể tham chiếu:

trigger.user.wallet_address

Sau khi xử lý, thông tin được chuẩn hóa để sử dụng trực tiếp:

trigger.wallet_address

Nguyên tắc: các thông tin gốc của đối tượng được truyền vào Workflow sẽ nằm trong trigger.

Điều này giúp các Node phía sau dễ dàng sử dụng lại dữ liệu của khách hàng, đơn hàng hoặc đối tượng đã kích hoạt Workflow.


6. Node

Node là một bước xử lý trong Workflow.

Mỗi Node thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ:

  • Tặng điểm.
  • Tặng Voucher.
  • Gửi tin ZBS.
  • Gọi HTTP.
  • Kiểm tra điều kiện.
  • Xử lý dữ liệu.

Admin có thể thêm nhiều Node vào một Workflow và nối chúng thành một chuỗi xử lý.


7. Trạng thái xử lý của Node

Hiện tại mỗi Node có 3 nhánh xử lý:

7.1. Thành công

Node thực hiện thành công.

Workflow sẽ tiếp tục theo nhánh Thành công đã được cấu hình.

Ví dụ:

Tặng điểm
   ↓ Thành công
Tặng Voucher

7.2. Lỗi

Node xảy ra lỗi khi thực hiện.

Workflow sẽ đi theo nhánh Lỗi.

Ví dụ:

Tặng Voucher
   ↓ Lỗi
Gửi thông báo lỗi

7.3. Bỏ qua

Node được xác định là không cần thực hiện hoặc điều kiện không phù hợp.

Workflow sẽ đi theo nhánh Bỏ qua.

Ví dụ:

Kiểm tra khách hàng
       ↓
     Bỏ qua
       ↓
   Kết thúc

Minh họa

                  ┌── Thành công ──→ Node tiếp theo
                  │
Node xử lý ───────┼── Lỗi ─────────→ Node xử lý lỗi
                  │
                  └── Bỏ qua ──────→ Node bỏ qua


8. Node Tặng điểm

Node Tặng điểm được sử dụng để cộng điểm cho khách hàng.

Cơ chế hiện tại:

Điểm được chuyển từ ví điểm của Site sang ví điểm của User.

Tức là hệ thống thực hiện việc chuyển điểm (Transfer) thay vì ghi nhận theo hình thức Deposit.

Ví dụ:

Ví điểm Site
     ↓
  Transfer
     ↓
Ví điểm khách hàng

Trường hợp sử dụng

Ví dụ khách hàng mới đăng ký:

Khách hàng mới → Tặng 100 điểm

Khi Workflow chạy:

  1. Xác định khách hàng.
  2. Kiểm tra thông tin ví điểm.
  3. Chuyển điểm từ ví Site sang ví khách hàng.
  4. Trả về kết quả xử lý.
  5. Nếu thành công → chạy Node tiếp theo.
  6. Nếu lỗi → chạy nhánh Lỗi.
  7. Nếu bỏ qua → chạy nhánh Bỏ qua.

9. Node Tặng Voucher

Node Tặng Voucher cho phép tự động cấp Voucher cho khách hàng.

Ví dụ:

Khách hàng mới → Tặng Voucher giảm 50.000đ.

Workflow có thể tiếp tục thực hiện các bước khác sau khi Voucher được cấp thành công.

Ví dụ:

Khách hàng mới
      ↓
Tặng Voucher
      ↓ Thành công
Gửi ZBS thông báo Voucher


10. Node gửi tin ZBS

Node này sử dụng để gửi tin nhắn ZBS cho khách hàng.

Có thể sử dụng trong các trường hợp:

  • Thông báo khách hàng mới.
  • Thông báo Voucher.
  • Thông báo trạng thái đơn hàng.
  • Chúc mừng sinh nhật.
  • Nhắc khách hàng sử dụng Voucher.
  • Các nội dung chăm sóc khách hàng khác.

Ví dụ:

Tặng Voucher
      ↓
Gửi ZBS
      ↓
Khách hàng nhận thông báo


11. Node Gọi HTTP

Node Gọi HTTP cho phép Workflow gọi đến một API bên ngoài hoặc Public API.

Có thể sử dụng để:

  • Gửi dữ liệu sang hệ thống khác.
  • Nhận dữ liệu từ API.
  • Kết nối với dịch vụ bên thứ ba.
  • Thực hiện các xử lý nghiệp vụ thông qua API.

Khi cấu hình Node Gọi HTTP, Admin có thể sử dụng thông tin từ Credential để bảo mật API Key, Bearer Token hoặc HTTP Header.


12. Credential Vault – Kho khóa bí mật

URL:

/workflow/credentials/{site_id}

Credential Vault dùng để quản lý các thông tin bảo mật phục vụ cho Node Gọi HTTP.

Ví dụ:

  • API Key.
  • Bearer Token.
  • HTTP Header.
  • Các thông tin xác thực API khác.

Mục đích

Thay vì nhập trực tiếp thông tin nhạy cảm vào từng Workflow, Admin có thể lưu Credential và sử dụng lại khi cần.

Ví dụ:

Credential
API Key: ************
       ↓
Node Gọi HTTP
       ↓
Public API

Việc này giúp hạn chế việc phải khai báo thông tin bảo mật trực tiếp trong Workflow.


13. Lưu và kích hoạt Workflow

Sau khi thiết kế xong Workflow:

Bước 1

Kiểm tra Trigger.

Bước 2

Kiểm tra các Node.

Bước 3

Kiểm tra các nhánh:

  • Thành công.
  • Lỗi.
  • Bỏ qua.

Bước 4

Kiểm tra thông tin cấu hình của từng Node.

Bước 5

Lưu Workflow.

Bước 6

Kích hoạt Workflow.

Sau khi kích hoạt, Workflow sẽ được hệ thống tự động xử lý khi Trigger tương ứng phát sinh.


14. Lịch sử chạy Workflow

URL:

/workflow/executions/{site_id}

Màn hình này dùng để theo dõi tất cả các lần Workflow đã được thực thi.

Admin có thể sử dụng màn hình này để:

  • Kiểm tra Workflow có được chạy hay không.
  • Xem thời gian chạy.
  • Xem Workflow nào đã chạy.
  • Kiểm tra trạng thái.
  • Phát hiện các lần chạy lỗi.

15. Lịch sử chạy theo từng Workflow

URL:

/workflow/executions/{site_id}/{workflow_id}

Màn hình này cho phép xem lịch sử chạy của một Workflow cụ thể.

Ví dụ Workflow:

Chăm sóc khách mới

Admin có thể xem tất cả các lần Workflow này đã được kích hoạt và xử lý.


16. Chi tiết một lần chạy

URL:

/workflow/execution_detail/{site_id}/{execution_id}

Đây là màn hình dùng để debug và kiểm tra chi tiết một lần chạy Workflow.

Có thể xem:

  • Input của từng Step.
  • Output của từng Step.
  • Trạng thái Step.
  • Error nếu có.
  • Quá trình chạy của Workflow.

Ví dụ:

Trigger
   ✓ Thành công

Tặng điểm
   ✓ Thành công

Tặng Voucher
   ✓ Thành công

Gửi ZBS
   ✕ Lỗi

Gọi HTTP
   - Chưa thực hiện

Màn hình này đặc biệt hữu ích khi cần xác định Workflow lỗi ở bước nào.


17. Kho Workflow mẫu – Marketplace

URL:

/workflow/templates/{site_id}

Đây là nơi lưu trữ các Workflow mẫu.

Admin có thể:

  • Xem Workflow mẫu.
  • Xem Workflow công khai.
  • Xem Workflow riêng.
  • Cài đặt Workflow mẫu về Site.
  • Sử dụng Workflow mẫu làm cơ sở để chỉnh sửa.

Ví dụ:

Cài mẫu Chăm sóc khách mới → cài về Site → chỉnh sửa số điểm/voucher/nội dung ZBS → kích hoạt.


18. Dashboard – Thống kê Workflow

URL:

/workflow/dashboard/{site_id}

Dashboard dùng để theo dõi tình hình hoạt động của hệ thống Workflow.

Các thông tin thống kê gồm:

  • Tổng số lượt chạy.
  • Tỷ lệ lỗi.
  • P95.
  • Biểu đồ theo thời gian.

Có thể theo dõi dữ liệu theo:

  • 7 ngày.
  • 30 ngày.
  • 90 ngày.

Dashboard giúp Admin theo dõi tổng quan và phát hiện các vấn đề bất thường trong quá trình vận hành.


19. Các Workflow cần chạy thử

Hệ thống cần thử nghiệm các kịch bản thực tế sau.

19.1. Kịch bản 1 – Chăm sóc khách hàng mới

Mục tiêu

Tự động chăm sóc khách hàng ngay sau khi khách hàng mới phát sinh.

Luồng

Khách hàng mới
      ↓
   Tặng điểm
      ↓
 Tặng Voucher
      ↓
  Gửi tin ZBS
      ↓
  Gọi HTTP

Kết quả mong muốn

  • Workflow được kích hoạt khi có khách hàng mới.
  • Khách hàng được tặng đúng số điểm.
  • Khách hàng được tặng đúng Voucher.
  • Khách hàng nhận được tin ZBS.
  • API được gọi thành công.
  • Lịch sử chạy ghi nhận đầy đủ từng bước.

20. Kịch bản 2 – Thông báo đơn hàng theo trạng thái

Mục tiêu

Tự động gửi thông báo cho khách hàng khi đơn hàng thay đổi trạng thái.

Luồng

Đơn mới
   ↓
Thanh toán thành công
   ↓
Đang giao hàng
   ↓
Hoàn thành đơn
   ↓
Tích điểm

Kết quả mong muốn

Khi đơn hàng chuyển qua từng trạng thái:

  • Workflow nhận đúng trạng thái.
  • Gửi đúng thông báo ZBS.
  • Khi đơn hoàn thành, khách hàng được tích điểm.
  • Không tích điểm nhiều lần cho cùng một đơn.
  • Lịch sử Workflow ghi nhận đúng các bước.

21. Kịch bản 3 – Chăm sóc khách hàng sinh nhật

Mục tiêu

Tự động chăm sóc khách hàng vào dịp sinh nhật.

Luồng

Khách hàng đến ngày sinh nhật
          ↓
       Tặng điểm
          ↓
     Tặng Voucher
          ↓
   Gửi tin chúc mừng ZBS

Kết quả mong muốn

  • Đúng khách hàng được kích hoạt Workflow.
  • Khách hàng được tặng điểm.
  • Khách hàng được tặng Voucher.
  • Khách hàng nhận được tin chúc mừng.
  • Không tặng trùng nhiều lần ngoài quy định.

22. Kịch bản 4 – Tặng Voucher và nhắc Voucher sắp hết hạn

Mục tiêu

Tự động thông báo cho khách hàng về Voucher được tặng và thời hạn sử dụng.

Luồng

Tặng Voucher
      ↓
Gửi ZBS thông báo Voucher
      ↓
Voucher sắp hết hạn
      ↓
Gửi ZBS nhắc sử dụng

Kết quả mong muốn

  • Voucher được cấp đúng khách hàng.
  • Khách hàng nhận được thông báo Voucher.
  • Khi Voucher gần hết hạn, hệ thống gửi tin nhắc.
  • Không gửi tin nhắc khi Voucher đã hết hạn hoặc không còn hợp lệ.

23. Quy trình kiểm tra Workflow sau khi cấu hình

Admin/Tester nên kiểm tra theo trình tự:

1. Kiểm tra Trigger
        ↓
2. Kiểm tra dữ liệu đầu vào
        ↓
3. Kiểm tra từng Node
        ↓
4. Kiểm tra nhánh Thành công
        ↓
5. Kiểm tra nhánh Lỗi
        ↓
6. Kiểm tra nhánh Bỏ qua
        ↓
7. Kiểm tra lịch sử Execution
        ↓
8. Kiểm tra Execution Detail
        ↓
9. Kiểm tra kết quả thực tế
        ↓
10. Kiểm tra Dashboard


24. Một số lưu ý khi sử dụng

24.1. Kiểm tra dữ liệu đầu vào

Cần đảm bảo Trigger truyền đầy đủ thông tin cần thiết cho các Node phía sau.

24.2. Kiểm tra nhánh xử lý

Mỗi Node cần xác định rõ:

  • Thành công xử lý gì?
  • Lỗi xử lý gì?
  • Bỏ qua xử lý gì?

24.3. Kiểm tra tránh xử lý trùng

Đối với các nghiệp vụ như:

  • Tặng điểm.
  • Tặng Voucher.
  • Tích điểm đơn hàng.

Cần kiểm tra để tránh việc cùng một sự kiện làm Workflow chạy hoặc cấp quyền lợi nhiều lần ngoài mong muốn.

24.4. Kiểm tra Credential

Đối với Node Gọi HTTP, cần đảm bảo Credential được cấu hình đúng và thông tin xác thực còn hiệu lực.

24.5. Kiểm tra Execution

Khi Workflow không cho kết quả như mong muốn, ưu tiên kiểm tra:

Execution → Execution Detail → Step bị lỗi → Input/Output/Error

Chia sẻ tài liệu này

Hướng dẫn sử dụng Workflow Automation

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG